Supply chain management là gì? Khái niệm, hoạt động cốt lõi và bản đồ các chủ đề con

Supply chain management (SCM, quản trị chuỗi cung ứng) là việc lập kế hoạch, điều phối và kiểm soát toàn bộ dòng chảy của nguyên vật liệu, thông tin và tiền, từ nhà cung cấp đầu tiên đến khách hàng cuối cùng, sao cho cung khớp với cầu ở chi phí hợp lý nhất. Khác với logistics vốn tập trung vào vận chuyển và lưu kho, SCM nhìn cả mua hàng, sản xuất, tồn kho, phân phối và hợp tác với đối tác trong một hệ thống thống nhất.
Bài này là bài tổng quan của chuyên mục Quản trị chuỗi cung ứng: định nghĩa chuẩn, nguồn gốc thuật ngữ, năm hoạt động cốt lõi, các bên tham gia, và một bản đồ chỉ ra mỗi chủ đề con như tồn kho, S&OP, bullwhip, JIT hay VMI thuộc phần nào của bức tranh chung. Người mới đọc xong có thể biết nên đi tiếp theo hướng nào thay vì học các thuật ngữ rời rạc.
Chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng khác nhau thế nào?
Hai khái niệm thường bị dùng lẫn. Theo Wikipedia về Supply chain management, một chuỗi cung ứng là tập hợp các tổ chức được nối với nhau bằng một hoặc nhiều dòng sản phẩm, dịch vụ, tài chính hoặc thông tin chạy từ nguồn đến khách hàng. Còn quản trị chuỗi cung ứng là việc quản lý chuỗi đó. Nói cách khác, chuỗi cung ứng là thứ đang tồn tại, SCM là hoạt động điều hành nó.
Một chuỗi điển hình gồm nhà cung cấp nguyên liệu, nhà sản xuất, nhà phân phối hoặc nhà bán buôn, nhà bán lẻ và người tiêu dùng, cùng các đơn vị dịch vụ đứng giữa như vận tải, kho và hải quan. Mỗi sản phẩm có chuỗi cung ứng riêng với cấu trúc mạng lưới khác nhau, nên không có một sơ đồ chuẩn dùng cho mọi ngành.
Định nghĩa SCM theo những tổ chức chuyên ngành
Hội đồng các chuyên gia quản trị chuỗi cung ứng (CSCMP) định nghĩa SCM là toàn bộ các hoạt động lập kế hoạch và quản lý liên quan đến tìm nguồn cung, mua sắm, chuyển đổi (sản xuất) và quản lý logistics, đồng thời bao gồm việc phối hợp với các đối tác trong kênh như nhà cung cấp, trung gian, nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba và khách hàng. Định nghĩa này được trích lại trong mục Chuỗi cung ứng của Wikipedia tiếng Việt, nơi cũng nhấn mạnh SCM tích hợp quản lý cung và cầu bên trong lẫn giữa các công ty.
Wikipedia tiếng Anh đưa thêm một định nghĩa hẹp hơn, thiên về thực thi: thiết kế, hoạch định, thực hiện, kiểm soát và giám sát các hoạt động chuỗi cung ứng nhằm tạo giá trị ròng, xây dựng hạ tầng cạnh tranh, tận dụng logistics toàn cầu, đồng bộ cung với cầu và đo lường hiệu suất. Hai định nghĩa không mâu thuẫn: một bên nói phạm vi (những gì thuộc SCM), bên kia nói mục tiêu (SCM nhằm tạo ra điều gì).
Thuật ngữ này ra đời từ khi nào?
Theo Wikipedia, năm 1982 Keith Oliver, khi đó là chuyên gia tư vấn tại Booz Allen Hamilton, đưa cụm từ “supply chain management” ra công chúng trong một cuộc phỏng vấn với Financial Times. Đến giữa thập niên 1990, thuật ngữ này phổ biến nhờ hàng loạt bài báo và sách chuyên đề, và cuối thập niên đó các giám đốc vận hành bắt đầu đưa SCM vào chức danh của mình. Điều đáng chú ý là ngay từ đầu, định nghĩa đã bao gồm người tiêu dùng cuối ở một đầu của chuỗi, không chỉ dừng ở nhà phân phối.
Ba dòng chảy mà SCM phải quản lý cùng lúc
Wikipedia mô tả SCM là việc lập kế hoạch và thực thi tích hợp các quy trình nhằm tối ưu dòng chảy của vật chất, thông tin và vốn. Thông thường người ta chỉ nhìn thấy dòng thứ nhất (hàng hóa đi từ kho này sang kho khác), nhưng hai dòng còn lại quyết định chuỗi chạy trơn tru hay không:
- Dòng vật chất: nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm đi xuôi chuỗi, cộng với hàng trả về đi ngược lại.
- Dòng thông tin: đơn hàng, dự báo nhu cầu, tồn kho, lịch giao hàng. Thông tin chậm hoặc sai là một nguyên nhân của hiệu ứng roi da (bullwhip) khi đơn hàng bị phóng đại dần ngược lên đầu chuỗi.
- Dòng tiền: thanh toán, tín dụng thương mại, điều khoản công nợ giữa các bên.
Năm hoạt động cốt lõi của SCM
Wikipedia liệt kê các chức năng mà SCM bao quát gồm lập kế hoạch nhu cầu, tìm nguồn cung, sản xuất, quản lý tồn kho và logistics (lưu kho, vận tải). Gắn thêm cách hiểu của mô hình tham chiếu SCOR, năm hoạt động có thể tóm lại như sau:
| Hoạt động | Câu hỏi cần trả lời | Ví dụ công việc |
|---|---|---|
| Hoạch định (Plan) | Cần bao nhiêu hàng, khi nào, ở đâu? | Dự báo nhu cầu, cân đối cung cầu, lập kế hoạch tồn kho |
| Tìm nguồn (Source) | Mua của ai, giá nào, điều kiện nào? | Đánh giá nhà cung cấp, đàm phán, đặt hàng, quản lý hợp đồng |
| Sản xuất (Make) | Biến nguyên liệu thành thành phẩm thế nào? | Lập lịch sản xuất, kiểm soát chất lượng, đóng gói |
| Giao hàng (Deliver) | Đưa hàng tới khách ra sao? | Quản lý đơn hàng, kho, vận tải, giao nhận |
| Hoàn trả (Return) | Xử lý hàng bị trả về thế nào? | Nhận hàng lỗi, tái chế, tái bán, hỗ trợ sau bán |
Vì sao các bộ phận trong công ty hay “kéo” nhau?
Wikipedia nêu một ví dụ rất sát thực tế về xung đột nội bộ mà SCM tồn tại để giải quyết: bộ phận bán hàng muốn tồn kho cao để không bao giờ thiếu hàng, trong khi bộ phận kho muốn tồn kho thấp để giảm chi phí lưu giữ. Mỗi bên tối ưu phần việc của mình thì tổng chi phí của công ty vẫn có thể tăng. SCM đặt mục tiêu giảm tổng chi phí toàn chuỗi bằng cách điều hòa các mục tiêu mâu thuẫn đó. Đây cũng là lý do SCM là một chức năng liên phòng ban chứ không phải một phòng ban riêng.
SCM khác logistics ở điểm nào?
Cách phân biệt gọn nhất: logistics là một phần của SCM. Wikipedia tiếng Việt viết rằng thuật ngữ logistics áp dụng cho các hoạt động bên trong một tổ chức liên quan đến phân phối sản phẩm, còn chuỗi cung ứng bao gồm thêm sản xuất và bán hàng, đồng thời nhiều bên liên quan hơn như nhà cung cấp, nhà sản xuất và nhà bán lẻ cùng phối hợp. Bài Logistics và Supply Chain Management khác nhau thế nào phân tích kỹ hơn hai khái niệm này, kèm cách hiểu của các nhà nghiên cứu.
Bản đồ các chủ đề con: SCM gồm những gì?
Phần lớn thuật ngữ bạn gặp khi học SCM thực ra là những mảnh ghép của bức tranh trên. Bảng dưới đây gắn từng chủ đề vào hoạt động mà nó phục vụ, để biết đọc gì tiếp theo.
| Chủ đề | Giải quyết vấn đề gì | Thuộc hoạt động |
|---|---|---|
| S&OP (hoạch định bán hàng và vận hành) | Thống nhất kế hoạch bán hàng, sản xuất và tồn kho hằng tháng | Hoạch định |
| Bullwhip effect | Đơn hàng bị phóng đại dần khi đi ngược về đầu chuỗi | Hoạch định, thông tin |
| Lead time | Thời gian từ đặt hàng đến nhận hàng, ảnh hưởng mức tồn kho an toàn | Tìm nguồn, giao hàng |
| Quản lý tồn kho (EOQ, tồn kho an toàn) | Giữ bao nhiêu hàng để vừa đủ phục vụ vừa không đọng vốn | Hoạch định, giao hàng |
| VMI (tồn kho do nhà cung cấp quản lý) | Chia sẻ dữ liệu để nhà cung cấp chủ động bổ sung hàng | Tìm nguồn, giao hàng |
| JIT (đúng lúc) | Giảm tồn kho bằng cách nhận hàng sát nhu cầu sản xuất | Sản xuất, tìm nguồn |
| CPFR | Người mua và người bán cùng lập kế hoạch, dự báo và bổ sung hàng | Hoạch định |
| Mô hình SCOR | Ngôn ngữ chung để mô tả và đo lường chuỗi cung ứng | Toàn chuỗi |
| Logistics ngược (reverse logistics) | Xử lý hàng trả về, tái chế, tái bán | Hoàn trả |
| Purchasing và procurement | Phân biệt mua hàng tác nghiệp và quản trị nguồn cung chiến lược | Tìm nguồn |
Tất cả các chủ đề này đều có bài riêng trong chuyên mục Quản trị chuỗi cung ứng, nên bạn có thể đi từ bảng trên xuống bài chi tiết theo nhu cầu.
Xu hướng nghiên cứu và thách thức hiện nay
Theo Wikipedia, các chủ đề nghiên cứu hiện nay xoay quanh khả năng chống chịu (resilience), tính bền vững và quản trị rủi ro. Một số học giả cho rằng khía cạnh con người, vấn đề đạo đức, tích hợp nội bộ, độ minh bạch và quản lý nhân tài vẫn còn ít được chú ý. Khái niệm “tháp điều khiển chuỗi cung ứng” (supply chain control tower), vay mượn hình ảnh từ tháp không lưu, mô tả mong muốn nhìn xuyên suốt từ đầu đến cuối chuỗi bằng cách kết hợp con người, quy trình, dữ liệu, tổ chức và công nghệ.
Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, ý nghĩa thực tế là bắt đầu từ những việc đo được: tỷ lệ giao đủ đúng hạn, vòng quay tồn kho, thời gian từ đặt hàng đến nhận hàng. Phần mềm quản trị chuỗi cung ứng chỉ giúp được khi quy trình và dữ liệu đã rõ ràng, nó không thay thế việc thiết kế đúng chuỗi.
Học SCM từ đâu?
Nên đọc một giáo trình nền tảng trước khi đi vào từng chủ đề riêng lẻ. Cuốn Supply Chain Management: Strategy, Planning, and Operation của Chopra và Meindl là một giáo trình nền tảng bằng tiếng Anh, có tiêu đề nêu đúng ba mảng người học cần nắm: chiến lược, hoạch định và vận hành. Toàn bộ các bài về khái niệm, mô hình và sách liên quan nằm trong chuyên mục Quản trị chuỗi cung ứng.
Tóm tắt
- SCM là quản trị tích hợp ba dòng chảy vật chất, thông tin và tiền, từ nhà cung cấp đến khách hàng.
- Thuật ngữ được Keith Oliver đưa ra công chúng năm 1982 và phổ biến từ thập niên 1990.
- Logistics là một phần của SCM; SCM còn gồm hoạch định, tìm nguồn và sản xuất.
- Mỗi chủ đề con (S&OP, tồn kho, VMI, JIT, CPFR, SCOR, logistics ngược) giải quyết một mảnh của cùng một bức tranh.
