Mô hình SCOR là gì? Khung quy trình chuẩn cho chuỗi cung ứng

Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference) là khung tham chiếu quy trình chuẩn dùng để mô tả, đo lường và cải tiến hoạt động chuỗi cung ứng của doanh nghiệp. Mô hình chia toàn bộ chuỗi cung ứng thành các nhóm quy trình cốt lõi (Plan, Source, Make, Deliver, Return, Enable ở các phiên bản cổ điển), kèm bộ chỉ số hiệu suất và thực hành tốt nhất, để các bên trong và ngoài doanh nghiệp cùng dùng một ngôn ngữ khi bàn về chuỗi cung ứng.
Khái niệm nền tảng được giải thích ở bài Supply chain management là gì.
SCOR ra đời từ đâu và do tổ chức nào quản lý?
Theo Wikipedia về Supply Chain Operations Reference, SCOR được phát triển năm 1996 bởi công ty tư vấn quản trị PRTM (nay thuộc PwC) cùng AMR Research (nay thuộc Gartner), sau đó được Supply Chain Council bảo trợ như một công cụ chẩn đoán chuẩn xuyên ngành cho quản trị chuỗi cung ứng. Supply Chain Council hiện đã nằm trong ASCM (Association for Supply Chain Management), tổ chức hiện phát hành và cập nhật mô hình.
Điểm đáng chú ý là SCOR không phải một phần mềm hay một chứng chỉ, mà là một mô hình tham chiếu. Doanh nghiệp dùng nó để phân tích tình trạng quy trình hiện tại và mục tiêu, lượng hoá hiệu suất vận hành, rồi so sánh với dữ liệu chuẩn của ngành (benchmark). Nhờ vậy, hai công ty khác ngành hoàn toàn vẫn có thể mô tả chuỗi cung ứng của mình bằng cùng một hệ thuật ngữ.
Sáu nhóm quy trình trong SCOR cổ điển
Phiên bản SCOR 12.0 dựa trên sáu nhóm quy trình quản lý. Cách hiểu ngắn gọn từng nhóm như sau:
- Plan (Hoạch định): cân đối tổng cầu và tổng cung để đưa ra phương án đáp ứng yêu cầu về nguồn hàng, sản xuất và giao hàng.
- Source (Tìm nguồn): mua hàng hoá, dịch vụ để đáp ứng nhu cầu đã lập kế hoạch hoặc nhu cầu thực tế.
- Make (Sản xuất): biến đổi sản phẩm sang trạng thái thành phẩm.
- Deliver (Giao hàng): cung cấp thành phẩm và dịch vụ, thường gồm quản lý đơn hàng, vận tải và phân phối.
- Return (Hoàn trả): xử lý việc trả hàng hoặc nhận hàng trả về vì bất kỳ lý do nào, kéo dài sang hỗ trợ khách hàng sau giao hàng.
- Enable (Hỗ trợ): quản lý chuỗi cung ứng nói chung, gồm quy tắc kinh doanh, hiệu suất, dữ liệu, nguồn lực, hợp đồng, tuân thủ pháp lý và quản trị rủi ro.
Với người làm logistics, nhóm Deliver và Return là phần gần với công việc hằng ngày nhất: nhận đơn, điều phối vận tải, giao hàng, xử lý hàng trả.
Ba cấp độ chi tiết: từ phạm vi đến từng thao tác
SCOR trình bày quy trình theo ba cấp. Cấp 1 giúp doanh nghiệp xác định phạm vi, cấp 2 xác định cấu hình hay loại hình chuỗi cung ứng, còn cấp 3 mô tả chi tiết các phần tử quy trình, kèm thuộc tính hiệu suất. Từ cấp 3 trở xuống, mỗi công ty tự phân rã thành các bước cụ thể của riêng mình, vì mô hình không cố mô tả mọi hoạt động kinh doanh.
Phạm vi mà SCOR bao quát gồm toàn bộ tương tác với khách hàng từ lúc nhận đơn đến khi thu tiền, mọi giao dịch hàng hoá và dịch vụ từ nhà cung cấp của nhà cung cấp đến khách hàng của khách hàng, và mọi tương tác thị trường từ hiểu tổng cầu đến đáp ứng từng đơn hàng. Những mảng như đào tạo, chất lượng, công nghệ thông tin được coi là nền tảng hỗ trợ, không mô tả riêng.
SCOR Digital Standard: phiên bản mới có gì khác?
Năm 2019 ASCM phát hành SCOR Digital Standard (SCOR DS), cập nhật năm 2022. Theo Wikipedia, bản này số hoá mô hình và mô tả chuỗi cung ứng như một mạng lưới động, bất đồng bộ thay vì một chuỗi tuyến tính. Sáu nhóm cũ được tái cấu trúc thành: Plan, Source, Transform (bản mở rộng của Make, áp dụng cho nhiều loại nhà sản xuất và nhà cung cấp dịch vụ hơn), Order và Fulfill (hai nửa của Deliver cũ), Return và Orchestrate (tập trung vào chiến lược, quy tắc kinh doanh, công nghệ và nhân sự).
Mô hình mới được minh hoạ như một vòng lặp vô cực, không có điểm bắt đầu hay kết thúc nhân tạo giữa các quy trình, và nhấn mạnh hơn vào hợp tác, khả năng quan sát và tác động của các yếu tố thị trường. Thông tin chính thức, tài liệu và công cụ nằm ở trang SCOR Digital Standard của ASCM.
Doanh nghiệp dùng SCOR vào việc gì?
- Vẽ bản đồ hiện trạng: mô tả chuỗi cung ứng hiện tại theo cùng một cấu trúc quy trình, để thấy rõ ai làm gì, ở đâu có điểm nghẽn.
- Đo lường và so sánh: chọn chỉ số hiệu suất phù hợp, so với số liệu chuẩn của ngành để biết mình đang mạnh hay yếu ở khâu nào.
- Chọn việc cải tiến: dựa vào khoảng cách với benchmark và danh mục thực hành tốt nhất để ưu tiên dự án.
- Thống nhất ngôn ngữ: giữa các phòng ban, và giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp, đối tác vận tải, khách hàng.
Ví dụ, một doanh nghiệp phân phối thấy tỷ lệ giao đủ đơn đúng hạn thấp có thể lần ngược về nhóm Plan (dự báo nhu cầu lệch) hay Source (nhà cung cấp giao trễ) thay vì chỉ trách khâu vận tải. Việc cân đối cung cầu ở nhóm Plan cũng liên quan trực tiếp tới quy trình S&OP.
SCOR khác gì so với khái niệm quản trị chuỗi cung ứng nói chung?
Theo Wikipedia về Supply chain management, quản trị chuỗi cung ứng là việc thiết kế, hoạch định, thực thi, kiểm soát và giám sát các hoạt động chuỗi cung ứng nhằm tạo giá trị ròng và đồng bộ cung với cầu. Đó là khái niệm rộng. SCOR là một công cụ cụ thể trong lĩnh vực này: nó không thay thế chiến lược, mà cung cấp cấu trúc quy trình và chỉ số để thực hiện chiến lược một cách đo lường được.
Học SCOR ở đâu cho người mới?
Người mới nên bắt đầu từ bức tranh sáu nhóm quy trình, sau đó mới đi vào chỉ số và cấp độ. Giáo trình nền tảng về chuỗi cung ứng giúp bạn gắn các khái niệm này vào bối cảnh thực tế, ví dụ cuốn Nguyên Lý Quản Trị Chuỗi Cung Ứng. Chủ đề liên quan được tập hợp tại chuyên mục Quản trị chuỗi cung ứng.
Kết luận
SCOR là một ngôn ngữ chung để mô tả và đo lường chuỗi cung ứng. Phiên bản cổ điển với sáu nhóm quy trình vẫn là cách dễ nhất để hiểu cấu trúc, còn SCOR DS phản ánh thực tế chuỗi cung ứng số hoá, nhiều bên và liên tục thay đổi. Dù dùng phiên bản nào, giá trị lớn nhất của mô hình là buộc doanh nghiệp nhìn toàn chuỗi thay vì từng khâu rời rạc.
