Bỏ qua tới nội dung

Kho sách sưu tầm ngành Logistics & Chuỗi cung ứng - tuyển chọn bởi người trong nghề

Đọc đúng sách, đi nhanh hơn trên hành trình nghề nghiệp

5 November, 2026

Phí EBS là gì? Ai trả, tính thế nào và cách kiểm trên báo giá

Maritime Economics - Martin Stopford

Phí EBS (Emergency Bunker Surcharge) là phụ phí nhiên liệu khẩn cấp mà hãng tàu thu thêm khi giá hoặc nguồn cung nhiên liệu tàu biển biến động vượt khỏi mức đã tính trong phụ phí nhiên liệu thông thường (BAF). Phí này tính theo container hoặc theo khối hàng lẻ, gắn với cước biển, nên về nguyên tắc do bên trả cước biển chịu: người xuất khẩu nếu bán CIF, CFR; người nhập khẩu nếu mua FOB.

Phần lớn bài viết về EBS chỉ dừng ở định nghĩa và câu “mức phí tuỳ hãng tàu”. Bài này đi thêm ba việc: đọc bảng EBS thật mà các hãng tàu công bố trong đợt tăng giá nhiên liệu đầu năm 2026, chỉ ra văn bản của Bộ Tài chính xếp EBS vào nhóm phụ thu thuộc giá cước, và hướng dẫn cách kiểm một dòng EBS trên báo giá hay giấy báo nợ của forwarder trước khi thanh toán.

EBS khác BAF và các phụ phí nhiên liệu khác thế nào

Nhiên liệu là khoản chi phí biến động mạnh nhất của một chuyến tàu. Để không phải đàm phán lại cước mỗi khi giá dầu đổi, hãng tàu tách phần nhiên liệu ra thành phụ phí riêng. Khoản định kỳ, có công thức và lịch điều chỉnh, thường được gọi là BAF (Bunker Adjustment Factor). Mỗi hãng có thể đặt tên khác: Maersk gọi khoản nền này là Fossil Fuel Fee, OOCL dùng các tên Fuel Cost Recovery và Low Sulphur Adjustment.

EBS là lớp thứ hai, chồng lên lớp nền đó. Nó chỉ xuất hiện khi chi phí nhiên liệu tăng quá nhanh hoặc nguồn cung bị gián đoạn, đến mức công thức BAF chưa kịp phản ánh. Vì vậy EBS có ba đặc điểm dễ nhận ra: được công bố bằng thông báo riêng, có ngày hiệu lực cụ thể, và hãng tàu thường ghi rõ sẽ rà soát, điều chỉnh hoặc bỏ khi thị trường nhiên liệu ổn định trở lại.

Tiêu chí BAF (phụ phí nhiên liệu định kỳ) EBS (phụ phí nhiên liệu khẩn cấp)
Khi nào áp dụng Thường xuyên, theo chu kỳ tháng hoặc quý Khi giá hoặc nguồn cung nhiên liệu biến động đột ngột
Cách công bố Theo công thức, bảng giá định kỳ Thông báo riêng, có ngày hiệu lực
Quan hệ với cước biển Thành phần cố định của giá cước toàn phần Cộng thêm ngoài BAF, có thể bị bỏ khi hết biến động
Đơn vị tính phổ biến Theo container (TEU, FEU) hoặc theo tấn/khối với hàng lẻ Như BAF, đôi khi phân theo chiều hàng đi và về

Một số bài viết nhầm EBS với ENS. Hai khoản này không liên quan: ENS là phí khai báo an ninh trước khi hàng vào Liên minh châu Âu, cùng nhóm với AMS của Mỹ, còn EBS là phụ phí nhiên liệu.

Bảng EBS thật năm 2026: hãng tàu công bố những gì

Đợt áp dụng EBS rộng nhất gần đây diễn ra vào tháng 3/2026, khi xung đột ở Trung Đông làm gián đoạn vận chuyển nhiên liệu qua eo biển Hormuz. Trong thông báo áp dụng EBS tạm thời của Maersk, hãng nêu khoảng 20% lượng nhiên liệu toàn cầu đi qua eo biển này, và EBS dùng để bù phần chi phí, khả năng tiếp cận và cơ cấu nhiên liệu nằm ngoài phạm vi Fossil Fuel Fee. Mức phí công bố cho container khô như sau:

Phạm vi tuyến (Maersk) Chiều hàng Container 20 feet Container 40 feet
Tuyến dài Chiều đi chính (headhaul) 200 USD 400 USD
Tuyến dài Chiều về (backhaul) 100 USD 200 USD
Tuyến nội vùng Mọi chiều 100 USD 200 USD

Container lạnh chịu mức cao hơn: 300 USD và 600 USD cho container 20 và 40 feet trên tuyến dài chiều đi chính. Maersk áp dụng từ 25/3/2026, riêng các booking thuộc phạm vi quản lý của Uỷ ban Hàng hải Liên bang Mỹ (FMC) áp dụng từ 9/4/2026, và ghi rõ EBS sẽ được theo dõi để điều chỉnh tăng hoặc giảm.

Các hãng khác làm tương tự nhưng mức phí khác nhau theo vùng. Theo thông báo EBS của Swire Shipping, hàng từ châu Á đi khu vực Nam Thái Bình Dương chịu 485 USD cho container khô 20 feet, 970 USD cho container 40 feet và 24,25 USD mỗi đơn vị cước (RT) với hàng lẻ, áp dụng từ ngày xếp hàng 24/3/2026 và thu thêm ngoài BAF hiện hành. OOCL công bố EBS toàn cầu từ 23/3/2026 và cam kết rà soát 14 ngày một lần.

Từ ba thông báo này rút ra được bài học thực tế: cùng một đợt tăng giá nhiên liệu, chênh lệch EBS giữa các hãng và các tuyến có thể gấp vài lần. Con số của Maersk hay Swire chỉ đúng tại thời điểm công bố và cho tuyến đã nêu; trước khi chốt hàng, hãy xin bảng EBS đang hiệu lực của đúng hãng tàu, đúng tuyến.

Ai trả phí EBS

EBS bám theo cước biển, nên câu hỏi “ai trả” quy về “ai thuê tàu”. Công văn 6142/BTC-CST ngày 09/5/2016 của Bộ Tài chính liệt kê “phụ thu cước xăng dầu EBS/BUC/FRC” trong nhóm phụ thu được coi là giá dịch vụ vận chuyển đường biển, tức khoản bù trực tiếp vào cước chính khi có biến động lớn và sẽ mất đi khi biến động mất đi. Công văn cũng nêu nhóm này do người thanh toán cước, người có quyền thuê tàu, chi trả: xuất khẩu theo CIF, nhập khẩu theo FOB.

Áp vào Incoterms, khi bán theo nhóm C (CFR, CIF, CPT, CIP) người bán thuê tàu nên EBS thuộc phần người bán. Khi mua theo FOB, FCA hay EXW, người mua thuê tàu và trả EBS. Vấn đề phát sinh ở cách thu: với hàng nhập CIF, có trường hợp phía nước ngoài chỉ trả trước cước biển, còn EBS để “collect”, tức thu ở cảng đến khi người mua lấy lệnh giao hàng. Lúc đó người mua Việt Nam phải trả để nhận hàng, dù về nguyên tắc khoản này thuộc người bán.

Cách phòng tránh là ghi rõ trong hợp đồng mua bán: với điều kiện nhóm C, mọi phụ phí gắn với cước biển, kể cả BAF, EBS và phụ phí lưu huỳnh thấp, do người bán thanh toán trước. Nếu đã lỡ trả, chứng từ thu tại cảng đến là căn cứ để đòi lại người bán theo hợp đồng.

Công văn 2016 còn có phần hướng dẫn thuế nhà thầu với các khoản phụ thu trả cho hãng tàu nước ngoài. Văn bản hướng dẫn thuế nhà thầu đã thay đổi từ đó, nên phần hạch toán thuế nên đối chiếu với kế toán thuế theo quy định hiện hành, không áp nguyên tỷ lệ của văn bản cũ.

Kiểm tra dòng EBS trên báo giá và giấy báo nợ

EBS hay gây tranh cãi vì nó xuất hiện sau khi hai bên đã chốt giá. Khi nhận báo giá hoặc giấy báo nợ (debit note) có dòng EBS, nên kiểm theo thứ tự sau:

  1. Báo giá ban đầu ghi “all-in” hay “subject to” phụ phí nhiên liệu. Nếu đã chốt all-in trong thời hạn hiệu lực thì không có lý do thu thêm.
  2. Yêu cầu thông báo EBS chính thức của hãng tàu, có tên hãng, tuyến, mức phí và ngày hiệu lực.
  3. Đối chiếu mốc tính phí: hãng tính theo ngày báo giá, ngày booking hay ngày xếp hàng. Maersk và Swire dùng các mốc khác nhau, nên một lô có thể nằm trong hoặc ngoài đợt EBS chỉ vì chênh vài ngày.
  4. Kiểm đơn vị tính và số lượng: theo container thì nhân đúng số container, theo RT với hàng lẻ thì nhân đúng số khối hoặc tấn.
  5. Xem EBS được thu ở cảng đi hay cảng đến, khớp với điều kiện giao hàng trong hợp đồng chưa.

EBS khác các khoản phí địa phương như THC, phí chứng từ hay phí D/O. Những khoản đó do cảng, hãng tàu hoặc đại lý thu cho dịch vụ tại cảng; bạn có thể xem phân loại chi tiết trong bài Local charges là gì và các loại phí THC, D/O, CIC. Khi gộp EBS vào nhóm local charges, người mua dễ trả nhầm khoản thuộc về người bán.

Vì sao nhiên liệu đủ sức tạo ra một phụ phí riêng

Trong cấu trúc chi phí của một con tàu, nhiên liệu thuộc nhóm chi phí chuyến đi, thay đổi theo quãng đường, tốc độ và giá dầu, khác với chi phí vốn hay chi phí thuyền viên vốn ổn định hơn. Khi giá nhiên liệu tăng vọt trong vài tuần, hãng tàu không thể đàm phán lại hàng nghìn hợp đồng cước, nên dùng phụ phí khẩn cấp để chuyển phần chênh lệch sang chủ hàng. Ngược lại, khi giá giảm, chủ hàng nên chủ động hỏi lịch bỏ EBS, vì thông báo của các hãng đều nói phí sẽ được điều chỉnh theo thị trường.

Người muốn hiểu sâu cơ chế này nên đọc kinh tế học hàng hải. Cuốn Maritime Economics của Martin Stopford phân tích chi phí vận hành tàu, chu kỳ thị trường cước và cách hãng tàu định giá, nền tảng để đọc đúng các thông báo phụ phí.

Câu hỏi thường gặp

Phí EBS có nằm trong local charges không?

Không. EBS là phụ phí gắn với cước biển, do bên thuê tàu trả theo điều kiện giao hàng. Local charges là phí dịch vụ phát sinh tại cảng đi hoặc cảng đến như THC, phí chứng từ, phí D/O. Hai nhóm có thể cùng nằm trên một giấy báo nợ nhưng bản chất khác nhau.

EBS tính theo đơn vị nào?

Với hàng nguyên container, EBS thường tính theo từng container và phân biệt cỡ 20 feet, 40 feet, container lạnh. Với hàng lẻ hoặc hàng rời đóng kiện, phí thường tính theo đơn vị cước (RT), tức theo tấn hoặc mét khối tuỳ giá trị nào lớn hơn.

Đã chốt giá cước mà hãng tàu vẫn thu EBS thì có đúng không?

Tuỳ điều khoản báo giá. Nếu báo giá ghi “subject to” phụ phí nhiên liệu hoặc phụ phí phát sinh, hãng tàu có quyền thu EBS mới. Nếu đã chốt giá trọn gói kèm thời hạn hiệu lực, bạn có căn cứ từ chối khoản thu thêm trong thời hạn đó.

Có cách nào hạn chế rủi ro bị thu EBS không?

Có hai cách thường dùng. Thứ nhất, chốt giá trọn gói đã gồm phụ phí nhiên liệu, kèm thời hạn hiệu lực rõ ràng. Thứ hai, với khối lượng lớn và đều, đàm phán hợp đồng cước dài hạn có điều khoản về phụ phí khẩn cấp: mức trần, mốc tính phí và thời gian báo trước. Cả hai cách đều phải được ghi bằng văn bản.

Các bài khác về cước, phụ phí và chứng từ vận tải biển nằm trong chuyên mục Vận tải và giao nhận.