Bỏ qua tới nội dung

Kho sách sưu tầm ngành Logistics & Chuỗi cung ứng - tuyển chọn bởi người trong nghề

Đọc đúng sách, đi nhanh hơn trên hành trình nghề nghiệp

4 November, 2026

Phí AMS là gì? Ai khai, tính theo gì và khác ISF 10+2 ra sao

Logistics Và Vận Tải Quốc Tế

Phí AMS là khoản phí hãng tàu hoặc forwarder thu của người gửi hàng để khai thông tin lô hàng vào hệ thống Automated Manifest System của Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP), bắt buộc với hàng đi Mỹ bằng đường biển, và phải khai xong ít nhất 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài. Phí này thường được tính theo vận đơn, nằm trong nhóm phụ phí địa phương (local charges) ở cảng đi.

Nhiều bài viết chỉ dừng ở định nghĩa và một con số tham khảo. Bài này đi thêm ba việc: dẫn đúng quy định gốc của Mỹ về thời hạn 24 giờ, giải thích vì sao một lô hàng có thể bị thu AMS hai lần (một lần cho vận đơn chủ, một lần cho vận đơn nhà), và phân biệt AMS với ISF, thủ tục hay bị gộp nhầm nhưng do người nhập khẩu ở Mỹ chịu trách nhiệm.

AMS là gì và quy định nào bắt buộc

AMS (Automated Manifest System) là hệ thống điện tử CBP dùng để nhận bản khai hàng hoá (cargo declaration) trước khi tàu tới Mỹ. Mục đích là sàng lọc an ninh: CBP có thông tin người gửi, người nhận, mô tả hàng và số container từ trước, để quyết định lô nào cần kiểm tra hoặc không được xếp lên tàu.

Căn cứ trực tiếp là điều 4.7, phần 4, tiêu đề 19 Bộ quy tắc liên bang Mỹ (19 CFR 4.7). Đoạn (b)(2) quy định CBP phải nhận được bản khai hàng hoá điện tử từ hãng vận chuyển 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài, truyền qua AMS hoặc hệ thống trao đổi dữ liệu khác được CBP chấp thuận. Hàng rời (bulk) và một số hàng rời đóng kiện được CBP cho phép là ngoại lệ, có thời hạn riêng.

Trong nghề, quy định này thường được gọi tắt là “quy tắc 24 giờ”. Điểm cần nhớ: mốc tính là giờ xếp hàng lên tàu ở cảng đi, không phải giờ tàu chạy hay giờ tàu đến Mỹ.

Ai khai AMS và ai thu phí

Cùng đoạn (b)(3) của 19 CFR 4.7 cho phép người gom hàng không có tàu (NVOCC, trong thực tế là các forwarder phát hành vận đơn nhà) tự truyền dữ liệu khai báo trực tiếp vào hệ thống AMS, nếu đã được cấp phép hoặc đăng ký với Uỷ ban Hàng hải Liên bang Mỹ và có bảo lãnh vận chuyển quốc tế. Nếu không tự khai, NVOCC phải cung cấp đầy đủ thông tin cho hãng tàu để hãng tàu khai thay.

Từ quy định đó hình thành cách làm phổ biến:

Trường hợp Ai khai AMS Vận đơn được khai Ai thu phí của chủ hàng
Chủ hàng book trực tiếp với hãng tàu Hãng tàu Vận đơn chủ (Master B/L) Hãng tàu
Book qua forwarder, forwarder phát hành vận đơn nhà Hãng tàu khai vận đơn chủ, forwarder khai vận đơn nhà Cả Master B/L và House B/L Forwarder (thường đã gộp phần hãng tàu thu)
Hàng lẻ LCL gom chung container Người gom hàng khai từng vận đơn nhà Mỗi House B/L một bản khai Người gom hàng hoặc forwarder

Vì vậy khi đọc báo giá, bạn có thể thấy hai dòng phí AMS, hoặc một dòng AMS cao hơn khi đi qua forwarder. Đó không nhất thiết là thu trùng: mỗi vận đơn được khai là một bản khai riêng trong hệ thống. Điều nên hỏi là phí đang tính cho vận đơn nào.

Phí AMS thu bao nhiêu và tính theo gì

Không có biểu phí nhà nước cho AMS. Đây là phí dịch vụ do hãng tàu và forwarder tự niêm yết trong bảng local charges, thường tính theo số vận đơn chứ không theo số container hay trọng lượng. Một vận đơn ghi nhiều container vẫn thường chỉ chịu một lần phí khai, trong khi tách một lô thành nhiều vận đơn sẽ làm số lần khai tăng lên.

Ngoài phí khai, bảng giá thường có thêm phí sửa bản khai (khi đổi thông tin sau khi đã truyền) và có hãng thu phí khai muộn. Mức cụ thể khác nhau giữa các hãng và thay đổi theo thời gian, nên cách làm đúng là yêu cầu báo giá ghi rõ phí AMS tính theo vận đơn nào và có kèm phí sửa hay không. Để so sánh AMS với các khoản THC, D/O, CIC trong cùng bảng phí, xem bài Local charges là gì.

Thông tin cần cung cấp và thời điểm gửi

Người khai AMS lấy dữ liệu từ chi tiết vận đơn. Phía chủ hàng xuất khẩu thường phải gửi cho forwarder hoặc hãng tàu các thông tin sau, đúng với chứng từ thật:

  • Tên, địa chỉ đầy đủ của người gửi hàng và người nhận hàng tại Mỹ.
  • Bên nhận thông báo (notify party).
  • Mô tả hàng hoá cụ thể, số kiện, trọng lượng.
  • Số container, số seal, cảng xếp và cảng dỡ.

Mô tả hàng là chỗ hay bị trả về. Những cụm chung chung như “general cargo” hay “spare parts” dễ bị coi là không đủ để sàng lọc. Hãy ghi rõ hàng là gì, ví dụ “wooden dining chairs” thay vì “furniture”.

Về thời điểm, forwarder thường đặt hạn chót nhận chi tiết vận đơn (SI cut-off) sớm hơn mốc 24 giờ của CBP khá nhiều, để còn thời gian khai và xử lý lỗi. Gửi chi tiết sau hạn này, lô hàng có thể bị rớt sang chuyến sau. Nếu CBP không nhận được bản khai hợp lệ đúng hạn, hãng tàu sẽ không xếp container đó lên tàu.

AMS khác ISF (10+2) thế nào

Đây là chỗ người mới hay nhầm nhất. AMS là bản khai của bên vận chuyển (hãng tàu, NVOCC). ISF (Importer Security Filing), còn gọi là 10+2, là bản khai của người nhập khẩu tại Mỹ hoặc đại lý của họ, quy định tại 19 CFR 149.2. Theo điều này, phần lớn các thông tin ISF như người bán, người mua, nhà sản xuất, nước xuất xứ và mã HTSUS phải nộp chậm nhất 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu ở cảng nước ngoài, còn địa điểm đóng hàng và người đóng hàng được nộp muộn hơn, chậm nhất 24 giờ trước khi tàu tới cảng Mỹ.

Theo trang Wikipedia về ISF (10+2), quy định này có hiệu lực từ ngày 26/01/2009, gồm 10 thông tin do người nhập khẩu cung cấp và 2 dữ liệu do hãng tàu cung cấp (sơ đồ xếp hàng và thông điệp trạng thái container). Số vận đơn là mối nối duy nhất giữa bản ISF và dữ liệu manifest trong AMS, nên số vận đơn trên hai bên phải trùng khớp.

Tiêu chí AMS ISF (10+2)
Ai chịu trách nhiệm khai Hãng tàu, NVOCC Người nhập khẩu tại Mỹ hoặc đại lý
Căn cứ 19 CFR 4.7 19 CFR 149.2 và 149.3
Nội dung chính Bản khai hàng hoá theo vận đơn Thông tin thương mại: bên bán, bên mua, nhà sản xuất, xuất xứ, mã HTSUS
Người xuất khẩu Việt Nam cần làm gì Gửi chi tiết vận đơn chính xác, đúng hạn Cung cấp dữ liệu cho người mua để họ nộp

Với người bán ở Việt Nam, ISF không phải thủ tục của mình, nhưng người mua thường xin trước thông tin nhà sản xuất, địa điểm đóng hàng và mã HS. Gửi sớm giúp người mua tránh rủi ro bị phạt và giữ hàng phía Mỹ.

Các bản khai tương tự ở thị trường khác

Mỹ không phải nơi duy nhất yêu cầu khai trước khi xếp hàng. Hàng đi Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Canada hay Trung Quốc cũng có cơ chế khai trước, mỗi nơi một tên gọi và mức phí riêng trong bảng local charges, như ENS cho EU hay AFR cho Nhật. Nguyên tắc chung giống AMS: chủ hàng gửi chi tiết vận đơn chính xác và đúng hạn chót của forwarder. Trước khi chốt giá, hãy hỏi lô hàng đi tuyến đó phát sinh bản khai nào và tính theo vận đơn hay theo container.

Câu hỏi thường gặp

Hàng đi Mỹ bằng đường hàng không có phải đóng phí AMS không?

Hàng không có cơ chế khai trước riêng, khác với đường biển, và nhiều bảng phụ phí hàng không cũng có dòng phí khai AMS. Thời hạn và dữ liệu khác với đường biển, nên hãy hỏi forwarder hàng không về hạn chót cụ thể. Bài này tập trung vào đường biển.

Hàng chỉ quá cảnh qua Mỹ có phải khai báo không?

Có thể có. 19 CFR 149.2 dành riêng một nhóm dữ liệu ISF cho hàng nước ngoài ở lại trên tàu (FROB), phải nộp trước khi xếp hàng ở cảng nước ngoài, và bản khai hàng hoá gắn với con tàu sẽ đến Mỹ. Với lô quá cảnh, hãy hỏi hãng tàu cụ thể cần khai những gì trước khi chốt booking.

Sửa thông tin sau khi đã khai AMS được không?

Được, nhưng thường mất phí sửa và phải làm trước khi hàng được xếp lên tàu. Mọi thay đổi trên vận đơn như người nhận, số seal hay mô tả hàng cần được cập nhật đồng thời vào bản khai.

Nên đọc sách nào để nắm chứng từ vận tải quốc tế?

Cuốn Logistics và Vận tải quốc tế hệ thống các phương thức vận tải, chứng từ và trách nhiệm của các bên trong một lô hàng xuất nhập khẩu. Các bài khác về thủ tục nằm trong chuyên mục Nghiệp vụ XNK.