Bỏ qua tới nội dung

Kho sách sưu tầm ngành Logistics & Chuỗi cung ứng - tuyển chọn bởi người trong nghề

Đọc đúng sách, đi nhanh hơn trên hành trình nghề nghiệp

7 October, 2026

TEU là gì? Container 20 feet, 40 feet và cách quy đổi sang TEU

TEU (twenty-foot equivalent unit) là đơn vị đo sức chứa hàng container, quy chiếu theo một container tiêu chuẩn dài 20 feet: container 20 feet tính là 1 TEU, container 40 feet tính là 2 TEU. Đơn vị này dùng để đo công suất tàu container, sản lượng cảng và khối lượng đặt chỗ của một lô hàng.

Bài này giải thích TEU và FEU, kích thước các loại container phổ biến, cách quy đổi sang TEU và cách chọn cỡ container phù hợp. Cách phân biệt hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL) được trình bày riêng ở bài FCL và LCL là gì.

TEU và FEU là gì?

Theo Wikipedia về TEU, đây là đơn vị chung của năng lực chuyên chở hàng, thường dùng cho tàu container và cảng container, dựa trên thể tích của container dài 20 feet. Container 40 feet được gọi là FEU (forty-foot equivalent unit) và bằng 2 TEU.

Container 20 feet thực ra dài 19 feet 7⅞ inch (khoảng 6,06 m), ngắn hơn 20 feet khoảng 3,8 cm. Lý do là để hai container 20 feet đặt cạnh nhau, chừa khe 3 inch cho khóa xoay (twistlock), vẫn vừa khít dưới một container 40 feet xếp phía trên. Đây là chi tiết nhỏ nhưng giải thích vì sao hai cỡ này xếp lồng được với nhau trên tàu.

Kích thước các loại container phổ biến

Kích thước và tải trọng container được quy định chủ yếu bởi tiêu chuẩn ISO 668 và ISO 1496-1, theo Wikipedia về container liên hợp (intermodal container). Bảng dưới tổng hợp ba loại thông dụng nhất, với thể tích bên trong theo số liệu của Wikipedia.

Loại container Dài x rộng x cao (ngoài) Thể tích bên trong Diện tích sàn Quy đổi
20 feet tiêu chuẩn (20’DC) 6,1 x 2,44 x 2,6 m 33,2 m3 14,9 m2 1 TEU
40 feet tiêu chuẩn (40’DC) 12,2 x 2,44 x 2,6 m 67,6 m3 29,7 m2 2 TEU (1 FEU)
40 feet cao (40’HC) 12,2 x 2,44 x 2,9 m 76,3 m3 29,7 m2 2 TEU (1 FEU)

Cỡ chuẩn có chiều cao 8,5 feet (2,6 m); loại cao (high cube) cao 9,5 feet (2,9 m). Ngoài ra còn container bán cao (half-height) cao khoảng 1,3 m, dùng cho hàng nặng. Ở Bắc Mỹ có container 48 và 53 feet chỉ chạy đường bộ và đường sắt, được tính lần lượt 2,4 và 2,65 TEU.

So sánh thể tích bên trong (m3)

20 feet
33,2
40 feet
67,6
40 feet cao
76,3

Nguồn số liệu: Wikipedia, mục TEU. Lưu ý container 40 feet có thể tích gấp hơn 2 lần container 20 feet.

Cách quy đổi sang TEU

Quy tắc rất ngắn: số TEU bằng số container 20 feet cộng hai lần số container 40 feet (kể cả loại cao). Ví dụ một lô gồm 3 container 20 feet và 4 container 40 feet có 3 + 4 x 2 = 11 TEU. Theo Wikipedia tiếng Việt về côngtenơ hóa, container 45 feet cũng được tính là 2 TEU, và phần lớn container ngày nay là biến thể của loại 40 feet.

Điều này kéo theo hai lưu ý khi đọc số liệu: sản lượng cảng tính bằng TEU không cho biết số container thực tế (một cảng 1 triệu TEU có thể xử lý ít hơn 1 triệu thùng), và sức chứa tàu tính bằng TEU là sức chứa quy đổi, không phải số thùng chính xác.

Tải trọng: giới hạn thật nằm ở khối lượng, không chỉ thể tích

Tiêu chuẩn ISO 668 sau sửa đổi năm 2016 nâng khối lượng toàn phần tối đa của các cỡ thông dụng lên 36.000 kg. Khối lượng hàng tối đa bằng mức này trừ trọng lượng vỏ container (tare), vốn do nhà sản xuất quyết định chứ không do tiêu chuẩn. Trên thực tế, giới hạn hàng hóa còn chịu thêm quy định tải trọng đường bộ của từng nước, nên một container nhẹ về thể tích vẫn có thể bị giới hạn bởi khối lượng khi vận chuyển nội địa.

Chọn container 20 feet hay 40 feet?

Tiêu chí 20 feet 40 feet / 40 feet cao
Loại hàng phù hợp Hàng nặng, mật độ cao (máy móc, kim loại, gạch) Hàng nhẹ, cồng kềnh (nội thất, may mặc, đồ gia dụng)
Cước tính theo thùng Thấp hơn mỗi thùng Cao hơn mỗi thùng, nhưng thường rẻ hơn trên mỗi m3
Vận chuyển đường bộ Linh hoạt, vào được nhiều điểm giao Cần xe đầu kéo và bãi phù hợp
Hàng nhẹ nhưng cao Khó xếp tận dụng Loại cao thêm 30 cm chiều cao xếp

Nguyên tắc chọn: hàng nặng thì dùng container 20 feet để không vượt giới hạn khối lượng; hàng nhẹ và cồng kềnh thì dùng 40 feet hoặc 40 feet cao để tận dụng thể tích. Với lô hàng nhỏ không đủ một container, hãy cân nhắc ghép hàng lẻ thay vì thuê nguyên thùng.

Từ TEU đến bức tranh vận tải quốc tế

Container hóa bắt đầu khi nhà vận tải Malcom McLean mua Pan-Atlantic Steamship Company giữa thập niên 1950 và phát triển các container thép chuẩn hóa, từ đó chi phí bốc xếp và thời gian tàu nằm cảng giảm mạnh. Hiểu TEU, FEU và các loại container là bước nền để đọc báo giá cước, booking và vận đơn. Nếu cần một cuốn sách hệ thống phần này theo góc độ vận tải quốc tế, bạn có thể tham khảo Logistics và Vận tải quốc tế trong kho sách, và xem thêm các bài cùng chủ đề tại chuyên mục Vận tải - Giao nhận.

Câu hỏi thường gặp

1 TEU bằng bao nhiêu mét khối? Container 20 feet có thể tích bên trong khoảng 33,2 m3, thường tính tròn 1 TEU tương ứng khoảng 33 m3 hữu dụng.

FEU và TEU khác nhau thế nào? FEU là container 40 feet, bằng 2 TEU. Hai đơn vị chỉ khác nhau về hệ số quy đổi.

Container 40 feet cao có tính là 2 TEU không? Có. Loại cao chỉ khác về chiều cao, vẫn được xếp cùng nhóm 40 feet và tính 2 TEU.