Incoterms là gì? 11 điều kiện Incoterms 2020 và cách chọn đúng

Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành để quy định, bằng ba chữ cái viết tắt, ai trong hợp đồng mua bán quốc tế phải thuê vận tải, ai chịu rủi ro hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa và ai làm thủ tục hải quan ở từng chặng. Phiên bản hiện hành là Incoterms 2020 với 11 điều kiện, có hiệu lực từ ngày 01/01/2020. Bộ quy tắc này chỉ có giá trị khi hai bên ghi rõ vào hợp đồng, và nó chỉ trả lời câu hỏi “giao hàng thế nào”, không trả lời câu hỏi “giá bao nhiêu” hay “thanh toán ra sao”.
Bài này đóng vai trò bản đồ tổng quan của chuyên mục Incoterms: giải thích khái niệm, liệt kê đủ 11 điều kiện trong một bảng so sánh theo năm tiêu chí, chỉ ra những chỗ hay hiểu nhầm và gợi ý cách chọn điều kiện theo tình huống thực tế.
Incoterms là gì và do ai ban hành?
Theo Wikipedia về Incoterms, tài liệu đầu tiên của ICC về các điều kiện thương mại quốc tế xuất hiện năm 1923, còn ấn bản mang tên Incoterms ra đời năm 1936. Bộ quy tắc sau đó được sửa đổi vào các năm 1953, 1967, 1976, 1980, 1990, 2000 và 2010; phiên bản thứ chín là Incoterms 2020, công bố ngày 10/09/2019. Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) cũng xác nhận ấn bản gần nhất phát hành tháng 9/2019 và có hiệu lực từ 01/01/2020 trong bài giới thiệu ấn phẩm Incoterms 2020.
Lý do bộ quy tắc tồn tại khá đơn giản. Từ cuối thế kỷ 19, các thương nhân đã dùng những ký hiệu như FOB hay CIF, nhưng mỗi thị trường hiểu một kiểu nên tranh chấp xảy ra thường xuyên. ICC chuẩn hóa cách hiểu để người bán ở Việt Nam và người mua ở châu Âu đọc cùng một chữ “FOB” mà ra cùng một nghĩa vụ. “Incoterms” còn là nhãn hiệu đã đăng ký của ICC, vì vậy văn bản chính thức do ICC phát hành, kể cả trên trang Incoterms 2020 của ICC.
Incoterms quy định những gì, và không quy định những gì?
Mỗi điều kiện Incoterms trả lời bốn câu hỏi về việc giao hàng:
- Điểm chuyển rủi ro: hàng hư hỏng hoặc mất mát ở đâu thì người bán còn chịu, ở đâu thì người mua chịu.
- Ai thuê và trả cước vận tải chính: người bán hay người mua.
- Ai làm thủ tục hải quan: thông quan xuất khẩu ở nước bán và thông quan nhập khẩu ở nước mua.
- Ai mua bảo hiểm: chỉ CIF và CIP bắt buộc người bán mua bảo hiểm cho người mua.
Điều ít được nhấn mạnh hơn là phần Incoterms không bao gồm. Wikipedia mô tả rõ rằng Incoterms không tự lập hợp đồng, không ấn định giá, đồng tiền hay điều kiện tín dụng, không điều chỉnh luật hợp đồng và không xác định thời điểm quyền sở hữu hàng hóa chuyển giao. Phương thức thanh toán (chuyển tiền, nhờ thu, L/C), điều khoản phạt vi phạm và quyền sở hữu phải được thỏa thuận ở các điều khoản khác của hợp đồng ngoại thương.
11 điều kiện Incoterms 2020 trong một bảng so sánh
Incoterms 2020 chia 11 điều kiện thành hai nhóm theo phương thức vận tải: bảy điều kiện dùng cho mọi phương thức vận tải (EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP) và bốn điều kiện chỉ dùng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa (FAS, FOB, CFR, CIF). Cách chia truyền thống theo chữ cái đầu thành bốn nhóm E, F, C, D vẫn rất tiện để nhớ: E là người bán gần như không làm gì, F là người mua trả cước chính, C là người bán trả cước chính nhưng rủi ro chuyển sớm, D là người bán giao tới tận nơi đến.
| Nhóm | Điều kiện | Rủi ro chuyển sang người mua khi | Cước vận tải chính | Thông quan xuất khẩu | Thông quan nhập khẩu |
|---|---|---|---|---|---|
| E | EXW - Giao tại xưởng | Hàng đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại cơ sở người bán | Người mua | Người mua | Người mua |
| F | FCA - Giao cho người chuyên chở | Giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định | Người mua | Người bán | Người mua |
| FAS - Giao dọc mạn tàu | Hàng đặt dọc mạn tàu tại cảng đi | Người mua | Người bán | Người mua | |
| FOB - Giao lên tàu | Hàng đã xếp lên tàu tại cảng đi | Người mua | Người bán | Người mua | |
| C | CPT - Cước phí trả tới | Giao cho người chuyên chở đầu tiên | Người bán | Người bán | Người mua |
| CIP - Cước phí và bảo hiểm trả tới | Giao cho người chuyên chở đầu tiên | Người bán (kèm bảo hiểm) | Người bán | Người mua | |
| CFR - Tiền hàng và cước phí | Hàng đã xếp lên tàu tại cảng đi | Người bán | Người bán | Người mua | |
| CIF - Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí | Hàng đã xếp lên tàu tại cảng đi | Người bán (kèm bảo hiểm) | Người bán | Người mua | |
| D | DAP - Giao tại nơi đến | Hàng sẵn sàng để dỡ tại nơi đến đã nêu | Người bán | Người bán | Người mua |
| DPU - Giao tại nơi đến đã dỡ hàng | Hàng đã được dỡ xuống tại nơi đến | Người bán | Người bán | Người mua | |
| DDP - Giao đã nộp thuế | Hàng sẵn sàng để dỡ tại nơi đến đã nêu | Người bán | Người bán | Người bán (kèm thuế nhập khẩu) |
Đọc bảng theo hàng ngang sẽ thấy một quy luật: từ E đến D, nghĩa vụ của người bán tăng dần và điểm chuyển rủi ro dịch dần từ kho người bán về phía kho người mua. Duy nhất DDP đẩy cả thủ tục nhập khẩu và thuế sang người bán; ở EXW thì ngược lại, người mua gánh gần như mọi thứ, kể cả việc khai báo xuất khẩu.
Những chỗ dễ hiểu nhầm nhất
Người bán trả cước không có nghĩa là người bán chịu rủi ro
Ở nhóm C (CPT, CIP, CFR, CIF), người bán thuê tàu và trả cước đến cảng đích, nhưng rủi ro đã chuyển cho người mua ngay khi hàng giao cho người chuyên chở hoặc lên tàu tại nước đi. Nếu container rơi xuống biển giữa hành trình, người mua là bên chịu mất mát, và vì vậy mới có quy định người bán phải mua bảo hiểm ở CIF và CIP. Đây là lý do nhiều người mới nhầm “CIF là giao tận nơi” trong khi bản chất là chi phí và rủi ro tách ra ở hai điểm khác nhau.
Bảo hiểm CIF và CIP không cùng mức
Theo Wikipedia, ở Incoterms 2020, mức bảo hiểm của CIP được nâng từ Institute Cargo Clauses (C) lên Institute Cargo Clauses (A), tức phạm vi bảo hiểm rộng nhất, trong khi CIF vẫn giữ mức (C) làm mặc định và cho phép các bên thỏa thuận mức cao hơn. Khi chọn giữa hai điều kiện, mức bảo hiểm là một khác biệt có tiền thật đi kèm, không chỉ là chữ viết tắt.
FOB, CIF, CFR và FAS không dành cho hàng đóng container
Bốn điều kiện đường biển giả định hàng được kiểm tra và giao ngay tại thời điểm xếp lên tàu. Wikipedia lưu ý chúng không nên dùng cho hàng đóng container hay vận tải đa phương thức, vì thực tế container được giao cho hãng tàu hoặc bãi cảng trước khi lên tàu rất lâu. Với container, FCA, CPT hoặc CIP phản ánh đúng điểm chuyển giao hơn. Trên thực tế vẫn nhiều hợp đồng ghi FOB cho hàng container theo thói quen; điều đó không làm hợp đồng vô hiệu nhưng có thể gây tranh cãi về thời điểm chuyển rủi ro.
EXW nghe có vẻ đơn giản nhưng gây rắc rối thông quan
EXW đặt nghĩa vụ tối thiểu lên người bán nên hay được dùng khi báo giá ban đầu. Tuy nhiên theo Wikipedia, việc người mua phải khai báo xuất khẩu có thể thành vấn đề khi hải quan nước bán yêu cầu người khai là cá nhân hoặc doanh nghiệp cư trú trong nước, như trường hợp ở Liên minh châu Âu. Hơn nữa, người bán cần bằng chứng xuất khẩu để chứng minh với cơ quan thuế, mà ở EXW người mua không có nghĩa vụ cung cấp. Với người bán có kinh nghiệm làm thủ tục xuất khẩu, FCA thường là lựa chọn kiểm soát tốt hơn.
Incoterms 2020 khác Incoterms 2010 ở đâu?
Số điều kiện không đổi (11), nhưng có các thay đổi đáng nhớ:
- DAT (Giao tại bến) bị bỏ và thay bằng DPU (Giao tại nơi đến đã dỡ hàng), cho phép nơi đến là bất kỳ địa điểm nào chứ không bắt buộc là một “bến”.
- Mức bảo hiểm của CIP tăng lên Clause (A), CIF giữ nguyên Clause (C).
- Điểm giao hàng được định nghĩa chính thức là điểm rủi ro mất mát hoặc hư hỏng chuyển từ người bán sang người mua.
- Cách trình bày các nghĩa vụ được sắp xếp lại, phần phân chia chi phí gom về mục A9/B9, và phần giới thiệu mỗi điều kiện được viết rõ hơn.
- FCA bổ sung cơ chế để người mua có thể chỉ thị người chuyên chở cấp vận đơn “đã xếp hàng” (on-board) cho người bán, hữu ích với thanh toán L/C.
Hợp đồng cũ vẫn có thể dẫn chiếu Incoterms 2010 nếu hai bên đã thỏa thuận như vậy; điều quan trọng là phải ghi rõ phiên bản.
Cách ghi Incoterms vào hợp đồng cho đúng
Công thức chuẩn gồm ba phần: điều kiện, địa điểm được chỉ định và phiên bản, ví dụ “FOB Hai Phong Port, Incoterms 2020” hoặc “DAP Frankfurt warehouse, Incoterms 2020”. Địa điểm quan trọng không kém điều kiện. Khi chỉ ghi “FOB” mà không rõ cảng, hoặc ghi “CIF” mà bỏ qua phiên bản, hai bên có thể tranh luận về chính điểm chuyển rủi ro mà Incoterms được tạo ra để làm rõ. Wikipedia cũng cảnh báo các bên nên thận trọng khi bổ sung hoặc sửa nghĩa của một điều kiện, vì việc tùy biến tùy tiện có thể dẫn tới kết quả ngoài dự kiến.
Chọn điều kiện nào? Bảng gợi ý theo tình huống
| Tình huống | Điều kiện nên cân nhắc | Lý do ngắn gọn |
|---|---|---|
| Hàng đóng container, người mua có forwarder riêng | FCA | Rủi ro chuyển khi giao cho người chuyên chở, người bán vẫn làm thủ tục xuất khẩu |
| Hàng đóng container, muốn người bán lo cước và bảo hiểm | CPT hoặc CIP | Phù hợp mọi phương thức, CIP có bảo hiểm mức rộng |
| Hàng rời, hàng nguyên tàu, giao dịch hàng hóa cơ bản | FOB, CFR hoặc CIF | Giao tại cảng xếp, đúng với thực tế xếp hàng lên tàu |
| Người mua muốn nhận hàng tại kho, không biết thủ tục nhập khẩu | DAP hoặc DPU | Người bán lo vận chuyển đến nơi đến, người mua thông quan nhập khẩu |
| Bán giá “đến tận cửa” cho khách chưa có đăng ký nhập khẩu | DDP | Người bán chịu cả thuế nhập khẩu, cần hiểu rõ luật thuế nước đến |
| Người bán mới, chưa có kinh nghiệm xuất khẩu | FCA thay vì EXW | Giữ quyền kiểm soát khai báo xuất khẩu và bằng chứng xuất khẩu |
Bảng trên chỉ là điểm khởi đầu. Điều kiện cuối cùng phụ thuộc vào ngành hàng, năng lực của hai bên, thói quen thị trường và điều khoản thanh toán đi kèm. Một số nước còn tính thuế nhập khẩu trên một giá trị gắn với điều kiện cụ thể; Wikipedia nêu ví dụ Ấn Độ tính theo giá CIF còn Nam Phi tính theo giá FOB, nên hợp đồng xuất sang các thị trường đó thường chọn đúng các điều kiện tương ứng.
Câu hỏi thường gặp
Incoterms có phải là luật không?
Không. Incoterms là bộ quy tắc tự nguyện do ICC ban hành; chúng chỉ ràng buộc hai bên khi được dẫn chiếu rõ ràng trong hợp đồng mua bán.
Incoterms 2020 có 11 hay 13 điều kiện?
11 điều kiện. Con số 13 thuộc Incoterms 2000, trước khi các điều kiện DAF, DES, DEQ và DDU được thay bằng DAT và DAP ở bản 2010; đến 2020 DAT lại được thay bằng DPU.
Nên học Incoterms từ đâu?
Nên bắt đầu bằng bảng tổng quan như trên, sau đó đọc từng nhóm điều kiện kèm ví dụ, và cuối cùng đối chiếu với văn bản gốc của ICC. Cuốn Incoterms 2020 - Giải Thích Và Hướng Dẫn Sử Dụng trình bày nghĩa vụ từng bên bằng tiếng Việt, kèm các hướng dẫn chọn điều kiện cho thương nhân. Với hai điều kiện được dùng nhiều nhất trong thực tế Việt Nam, xem bài FOB và CIF là gì.
Tiếp tục với từng nhóm điều kiện
Sau bài tổng quan này, các bài đi sâu từng nhóm (EXW và FCA, FOB và CIF, nhóm C gồm CFR, CPT, CIP, và nhóm D gồm DAP, DPU, DDP) được tập hợp trong chuyên mục Incoterms. Hãy đọc theo thứ tự E, F, C, D để thấy rõ nghĩa vụ của người bán tăng dần và điểm chuyển rủi ro dịch chuyển về phía người mua ra sao.
