Bỏ qua tới nội dung

Kho sách sưu tầm ngành Logistics & Chuỗi cung ứng - tuyển chọn bởi người trong nghề

Đọc đúng sách, đi nhanh hơn trên hành trình nghề nghiệp

18 July, 2026

DDP, DAP và DPU là gì? Phân biệt nhóm D trong Incoterms 2020

DDP, DAP và DPU là ba điều kiện thuộc nhóm D của bộ quy tắc Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành. Cả ba đều là điều kiện “giao hàng tại nơi đến”: người bán chịu chi phí và rủi ro vận chuyển cho tới tận địa điểm đến ở nước người mua. Khác biệt nằm ở ba việc: ai dỡ hàng, ai làm thủ tục thông quan nhập khẩu và ai trả thuế nhập khẩu. DAP giao hàng chưa dỡ, DPU giao hàng đã dỡ, còn DDP là mức tối đa khi người bán lo cả thông quan lẫn thuế nhập khẩu.

Nhóm D trong Incoterms 2020 là gì?

Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện, chia thành bốn nhóm theo chữ cái đầu: E, F, C và D. Nhóm D là nhóm “Delivered” - giao hàng tại nơi đến. Điểm chung của cả nhóm là điểm chuyển giao rủi ro nằm ở nước nhập khẩu, không phải ở nước xuất khẩu. Người bán gánh phần lớn nghĩa vụ: thuê phương tiện, trả cước chính, chịu rủi ro mất mát hư hỏng cho tới khi hàng đến địa điểm thỏa thuận.

Đây là điểm phân biệt cốt lõi so với nhóm F (FCA, FAS, FOB) và nhóm C (CFR, CIF, CPT, CIP), nơi rủi ro chuyển sang người mua ngay tại nước xuất khẩu. Nếu bạn đang cân nhắc giữa các nhóm phổ biến hơn cho vận tải biển, có thể tham khảo thêm cách phân biệt FOB và CIF khi xuất nhập khẩu để thấy rõ sự khác nhau về điểm chuyển rủi ro. Cả ba nhóm D dưới đây đều dùng được cho mọi phương thức vận tải, kể cả đường bộ, đường sắt, hàng không hay vận tải đa phương thức.

DAP là gì? (Delivered at Place - Giao tại nơi đến)

DAP nghĩa là người bán hoàn thành nghĩa vụ khi đặt hàng hóa dưới quyền định đoạt của người mua trên phương tiện vận tải chở đến, sẵn sàng để dỡ, tại địa điểm đến quy định. Nói cách khác, người bán đưa hàng đến tận nơi nhưng chưa dỡ hàng xuống.

  • Người bán chịu: toàn bộ cước vận tải và chi phí đưa hàng đến địa điểm đến, cùng rủi ro trên suốt hành trình đó.
  • Người mua chịu: chi phí dỡ hàng tại điểm đến, đồng thời làm thủ tục thông quan nhập khẩu và nộp thuế, phí nhập khẩu.

DAP phù hợp khi người mua có sẵn nhân lực, thiết bị dỡ hàng tại kho hoặc công trường của mình, và muốn tự kiểm soát khâu thông quan nhập khẩu ở nước sở tại.

DPU là gì? (Delivered at Place Unloaded - Giao tại nơi đã dỡ)

DPU là điều kiện mới xuất hiện trong Incoterms 2020, thay thế cho DAT (Delivered at Terminal) của Incoterms 2010. Theo tài liệu tổng hợp về các phiên bản Incoterms trên Wikipedia, ICC đổi tên nhằm nhấn mạnh rằng nơi đến có thể là bất kỳ địa điểm nào, không nhất thiết phải là một “terminal” hay bến bãi.

Điểm khác biệt duy nhất và quan trọng nhất giữa DPU và DAP là nghĩa vụ dỡ hàng: với DPU, người bán phải dỡ hàng xuống khỏi phương tiện vận tải tại điểm đến rồi mới hoàn thành nghĩa vụ giao hàng.

  • Người bán chịu: cước vận tải, rủi ro hành trình và cả chi phí dỡ hàng tại điểm đến.
  • Người mua chịu: thủ tục thông quan nhập khẩu, thuế và phí nhập khẩu, cùng chặng vận chuyển tiếp theo (nếu có).

DPU là điều kiện duy nhất trong toàn bộ Incoterms 2020 buộc người bán phải dỡ hàng tại nơi đến. Vì vậy, người bán chỉ nên chọn DPU khi chắc chắn có khả năng tổ chức việc dỡ hàng an toàn tại điểm đến, tránh phát sinh rủi ro và chi phí ngoài dự tính.

DDP là gì? (Delivered Duty Paid - Giao đã nộp thuế)

DDP là điều kiện đặt nghĩa vụ tối đa lên vai người bán trong toàn bộ Incoterms 2020. Người bán giao hàng khi đã đặt hàng dưới quyền định đoạt của người mua tại nơi đến, đã hoàn thành thủ tục thông quan nhập khẩu và đã nộp mọi khoản thuế, phí nhập khẩu.

  • Người bán chịu: toàn bộ chi phí và rủi ro tới điểm đến, bao gồm thông quan nhập khẩu, thuế nhập khẩu và các loại thuế nội địa liên quan (trừ khi có thỏa thuận khác).
  • Người mua chịu: gần như tối thiểu; thường chỉ còn việc dỡ hàng tại điểm đến, vì theo quy tắc DDP người bán không có nghĩa vụ dỡ hàng.

Điểm cần lưu ý: DDP yêu cầu người bán tự làm thủ tục hải quan nhập khẩu ở nước người mua, một việc mà nhà xuất khẩu nước ngoài thường không kiểm soát tốt. ICC khuyến cáo chỉ nên dùng DDP khi người bán thực sự có khả năng thu xếp thông quan nhập khẩu ở nước đến; nếu không, DAP hoặc DPU là lựa chọn an toàn hơn.

Bảng so sánh nhanh DAP, DPU và DDP

Tiêu chíDAPDPUDDP
Người bán trả cước đến nơi đến
Người bán dỡ hàng tại nơi đếnKhôngKhông
Thông quan nhập khẩuNgười muaNgười muaNgười bán
Thuế, phí nhập khẩuNgười muaNgười muaNgười bán
Mức nghĩa vụ người bánCaoCao hơn DAPTối đa

Cách ghi nhớ đơn giản: đi từ DAP đến DPU rồi đến DDP, nghĩa vụ của người bán tăng dần. DAP là giao chưa dỡ; thêm việc dỡ hàng thành DPU; thêm việc thông quan và nộp thuế nhập khẩu thành DDP. Thứ tự về mức trách nhiệm của bên bán, theo bảng phân loại điều kiện Incoterms bằng tiếng Việt, đi từ nhẹ nhất (EXW) đến nặng nhất (DDP).

Nên chọn điều kiện nhóm D nào?

Việc chọn điều kiện phụ thuộc vào năng lực thực tế của mỗi bên tại điểm đến. Một vài gợi ý thực tế:

  • Chọn DAP khi người mua đủ khả năng tự dỡ hàng và làm thủ tục hải quan nhập khẩu tại nước mình. Đây là điều kiện nhóm D được dùng phổ biến nhất vì cân bằng nghĩa vụ hai bên.
  • Chọn DPU khi hàng cần được dỡ xuống ngay tại điểm đến và người bán có mạng lưới, thiết bị đủ để lo khâu dỡ hàng an toàn.
  • Chọn DDP khi người bán muốn giao “trọn gói tới cửa” và thực sự kiểm soát được thông quan nhập khẩu ở nước người mua; nếu không nắm chắc quy định hải quan nước đến, nên tránh.

Dù chọn điều kiện nào, hợp đồng cần ghi rõ tên điều kiện kèm địa điểm đến cụ thể, ví dụ “DAP, Kho ICD Long Biên, Hà Nội, Incoterms 2020”. Địa điểm càng chi tiết thì điểm chuyển rủi ro và phân chia chi phí càng rõ ràng, hạn chế tranh chấp về sau.

Nắm vững nhóm D chỉ là một phần của bức tranh Incoterms. Để hiểu đầy đủ cả 11 điều kiện, cách vận dụng vào hợp đồng ngoại thương và các tình huống thực tế, bạn có thể tham khảo cuốn Incoterms 2020 - Giải thích và Hướng dẫn sử dụng trong tủ sách, hoặc đọc thêm các bài cùng chủ đề trong chuyên mục Incoterms của LogisticsBook.vn.