Bỏ qua tới nội dung

Kho sách sưu tầm ngành Logistics & Chuỗi cung ứng - tuyển chọn bởi người trong nghề

Đọc đúng sách, đi nhanh hơn trên hành trình nghề nghiệp

10 August, 2026

CPT, CIP và CFR là gì? Phân biệt nhóm C trong Incoterms 2020

CFR, CPT và CIP đều thuộc nhóm C trong 11 điều kiện của bộ quy tắc Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành. Chữ C ở đây là viết tắt của “Cost” hoặc “Carriage” - người bán trả cước vận chuyển chính đến nơi đến, nhưng đây chính là điểm hay bị hiểu nhầm nhất: trả tiền vận chuyển tới đích không đồng nghĩa với chịu rủi ro tới đích. Rủi ro trong cả ba điều kiện đều chuyển từ người bán sang người mua ngay khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên, sớm hơn rất nhiều so với thời điểm hàng thực sự cập bến.

Tổng quan nhanh: CFR, CPT và CIP khác nhau ở đâu

Tiêu chíCFRCPTCIP
Tên đầy đủCost and FreightCarriage Paid ToCarriage and Insurance Paid To
Phương thức vận tảiChỉ đường biển, đường thủy nội địaMọi phương thức, kể cả đa phương thứcMọi phương thức, kể cả đa phương thức
Điểm chuyển rủi roKhi hàng qua lan can tàu tại cảng điKhi giao cho người chuyên chở đầu tiênKhi giao cho người chuyên chở đầu tiên
Nghĩa vụ mua bảo hiểmKhông bắt buộcKhông bắt buộcBắt buộc, tối thiểu điều khoản ICC Clause A cho 110% giá trị hàng

CFR (Cost and Freight) là gì?

CFR nghĩa là người bán trả chi phí và cước vận chuyển cần thiết để đưa hàng đến cảng đến được nêu tên, nhưng rủi ro mất mát hoặc hư hỏng chuyển sang người mua ngay khi hàng được giao lên tàu tại cảng đi. Đây là điều kiện kế thừa trực tiếp tinh thần của CFR trong các phiên bản Incoterms trước, chỉ áp dụng cho vận tải đường biển hoặc đường thủy nội địa - không dùng được cho hàng đóng container giao tại bãi (CY) hoặc vận tải đa phương thức, vì khi đó điểm giao hàng thực tế không còn là lan can tàu.

Người bán không có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho hàng hóa trong suốt hành trình - nếu người mua muốn được bảo vệ trước rủi ro trên biển, họ phải tự mua bảo hiểm riêng kể từ thời điểm hàng qua lan can tàu. Đây là lý do CFR thường xuất hiện trong các giao dịch mà người mua đã có sẵn hợp đồng bảo hiểm khung (open policy) với công ty bảo hiểm của mình, không cần người bán lo phần này.

CPT (Carriage Paid To) là gì?

CPT có cấu trúc nghĩa vụ tương tự CFR nhưng mở rộng cho mọi phương thức vận tải, kể cả vận tải đa phương thức và hàng container giao tại bãi hoặc kho của người chuyên chở. Người bán ký hợp đồng và trả cước vận chuyển đến địa điểm đến được nêu tên, còn rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên do người bán chỉ định - có thể là ở nội địa, trước khi hàng ra đến cảng hoặc sân bay.

Nghĩa vụCFRCPTCIP
Thông quan xuất khẩuNgười bánNgười bánNgười bán
Cước vận chuyển chínhNgười bán trảNgười bán trảNgười bán trả
Bốc hàng lên phương tiện đầu tiênNgười bánNgười bánNgười bán
Dỡ hàng tại nơi đếnTheo tập quán cảng, thường người muaNgười mua (trừ khi đã tính trong cước)Người mua (trừ khi đã tính trong cước)
Thông quan nhập khẩuNgười muaNgười muaNgười mua

CIP (Carriage and Insurance Paid To) là gì?

CIP gần như giống hệt CPT về nghĩa vụ vận chuyển và điểm chuyển rủi ro, chỉ khác một điểm nhưng là điểm quyết định: người bán bắt buộc phải mua bảo hiểm cho hàng hóa trong suốt hành trình vận chuyển chính, vì lợi ích của người mua. Theo hướng dẫn của ICC Academy về hai điều kiện này, mức bảo hiểm tối thiểu bắt buộc trong CIP theo Incoterms 2020 đã được nâng lên điều khoản Institute Cargo Clauses (A) - mức bảo hiểm rộng nhất, cho tối thiểu 110% giá trị hợp đồng, thay vì mức tối thiểu Clause C như bản Incoterms 2010 trước đó.

Đây là thay đổi có chủ đích của ICC: CIP thường dùng cho hàng hóa có giá trị cao hoặc dễ hư hỏng, nơi người mua cần một mức bảo vệ chắc chắn hơn hẳn so với CPT. Ngược lại, CPT phù hợp khi người mua muốn tự chủ động lựa chọn công ty bảo hiểm và mức phí bảo hiểm theo nhu cầu riêng, không phụ thuộc vào lựa chọn của người bán.

Vì sao ba điều kiện này dễ bị hiểu nhầm là “giao hàng tận nơi”

Sai lầm phổ biến nhất khi dùng CFR, CPT hoặc CIP là nhầm chúng với nhóm D (DAP, DPU, DDP) - nơi rủi ro thực sự chuyển tại nơi đến. Trong khi đó, cả ba điều kiện nhóm C chỉ ràng buộc người bán về mặt chi phí vận chuyển (và bảo hiểm với riêng CIP), còn rủi ro đã chuyển giao từ rất sớm, ngay tại điểm khởi hành. Hệ quả là nếu hàng bị hư hỏng hoặc thất lạc trong quá trình vận chuyển sau khi đã giao cho người chuyên chở, người mua là bên phải khiếu nại với hãng vận tải hoặc công ty bảo hiểm (nếu có), không phải người bán - dù người bán vẫn đang trả cước phí.

Vì vậy khi đàm phán hợp đồng ngoại thương, doanh nghiệp cần phân biệt rõ hai lớp nghĩa vụ độc lập nhau trong Incoterms: ai trả chi phí, và ai chịu rủi ro. Nhóm C là nhóm duy nhất trong bốn nhóm E, F, C, D mà hai lớp nghĩa vụ này tách rời nhau rõ rệt nhất - đây cũng là lý do nhóm C thường gây tranh cãi nhất khi xảy ra tổn thất hàng hóa trên đường vận chuyển.

Khi nào nên chọn CFR, CPT hay CIP?

Nếu lô hàng chỉ vận chuyển bằng đường biển hoặc đường thủy nội địa, hàng rời hoặc hàng nguyên tàu, CFR vẫn là lựa chọn quen thuộc và dễ áp dụng nhất, đặc biệt với doanh nghiệp đã quen thanh toán bằng thư tín dụng theo bộ chứng từ vận đơn đường biển truyền thống. Với hàng đóng container hoặc vận chuyển đa phương thức - phổ biến hơn nhiều trong thương mại hiện nay - CPT và CIP là lựa chọn phù hợp hơn vì phản ánh đúng thực tế điểm giao hàng không còn là lan can tàu mà là bãi container hoặc kho của người chuyên chở.

Giữa CPT và CIP, doanh nghiệp nhập khẩu hàng giá trị cao, hàng dễ vỡ hoặc dễ hư hỏng, hoặc chưa có sẵn hợp đồng bảo hiểm khung nên ưu tiên CIP để được bảo vệ ở mức tối đa theo yêu cầu bắt buộc của ICC. Ngược lại, doanh nghiệp đã có đội ngũ quản lý rủi ro riêng, đã ký hợp đồng bảo hiểm khung với mức phí tốt hơn có thể chọn CPT để tránh trả thêm phí bảo hiểm qua tay người bán, vốn thường đắt hơn nếu tự mua trực tiếp.

Tài liệu tham khảo để hiểu sâu về Incoterms 2020

Để nắm đầy đủ cả 11 điều kiện Incoterms 2020, không chỉ riêng CFR, CPT và CIP trong nhóm C, người học nên có một tài liệu tham khảo trình bày đầy đủ nghĩa vụ từng bên kèm ví dụ ứng dụng. Cuốn Incoterms 2020 - Giải Thích Và Hướng Dẫn Sử Dụng trình bày chi tiết nghĩa vụ của từng bên trong cả bốn nhóm E, F, C, D kèm ví dụ thực tế, phù hợp cho người làm chứng từ, thanh toán quốc tế và mua bán ngoại thương tra cứu khi soạn hợp đồng.

Ngoài nhóm C, nhóm E và F (EXW, FCA) cũng thường bị nhầm lẫn về điểm chuyển rủi ro và trách nhiệm thông quan xuất khẩu; có thể tham khảo thêm bài phân biệt EXW và FCA trong nhóm E và F của Incoterms 2020 để có cái nhìn đầy đủ hơn về cách bốn nhóm điều kiện phân chia trách nhiệm. Toàn bộ 11 điều kiện Incoterms 2020 cùng các bài phân tích liên quan được tổng hợp tại chuyên mục Incoterms trên LogisticsBook.