Hedley Rees - người mang tư duy chuỗi cung ứng vào ngành dược
Chuỗi cung ứng dược phẩm là một trong những chuỗi khắt khe nhất thế giới: sản phẩm phải giữ nhiệt độ, mọi thay đổi nhà cung cấp đều phải khai báo với cơ quan quản lý, một lô hàng lỗi không chỉ mất tiền mà có thể ảnh hưởng tính mạng người bệnh. Nhưng chính trong ngành này, tư duy quản trị chuỗi cung ứng lại đi chậm hơn nhiều ngành khác. Hedley Rees là người dành phần lớn sự nghiệp để chỉ ra khoảng cách đó và tìm cách rút ngắn nó.
Từ xưởng cơ khí sang chuỗi cung ứng sinh học
Theo thông tin do công ty PharmaFlow Ltd công bố, Hedley Rees khởi đầu sự nghiệp không phải trong ngành dược mà làm kỹ sư sản xuất và kỹ sư công nghiệp trong các lĩnh vực ô tô, hàng tiêu dùng lâu bền và hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Ông tốt nghiệp kỹ sư sản xuất tại Đại học Cardiff, có bằng quản trị của Đại học South Wales và bằng Thạc sĩ Quản trị kinh doanh dành cho lãnh đạo (Executive MBA) tại Cranfield University School of Management.
Chi tiết xuất phát điểm này quan trọng hơn vẻ ngoài của nó. Ngành ô tô và FMCG là nơi các phương pháp tinh gọn, giảm thời gian chu kỳ, quản trị nhà cung cấp theo cấp bậc đã được mài suốt nhiều thập niên. Rees mang đúng bộ công cụ đó bước sang ngành dược, và nhìn ra rằng nhiều thực hành bị coi là “bắt buộc vì quy định” trong dược thật ra chỉ là quán tính tổ chức.
Trước khi làm tư vấn độc lập, ông giữ các vị trí quản lý cấp cao về chuỗi cung ứng tại Bayer UK, British Biotech, Vernalis, Ortho-Clinical Diagnostics (khi đó thuộc Johnson & Johnson) và OSI Pharmaceuticals (nay thuộc Astellas). Năm 2005 ông sáng lập PharmaFlow Ltd, công ty tư vấn chuỗi giá trị dược sinh học tại South Wales, và hiện là chuyên gia tư vấn quản lý của công ty này.
Vai trò trong cộng đồng chuyên môn
Hồ sơ do PharmaFlow công bố ghi nhận Rees tham gia nhiều vị trí chuyên môn ngoài công việc tư vấn: thành viên Hội đồng cố vấn của Viện Quốc tế về Mua hàng và Cung ứng Nâng cao (IIAPS), thành viên Ban biên tập tạp chí GMP Review (GMP là Thực hành sản xuất tốt), thành viên các hội đồng chuyên gia của CPhI Worldwide giai đoạn 2013-2015. Ông từng là thành viên Uỷ ban Cố vấn Sản xuất của Hiệp hội Công nghiệp Sinh học Anh (BIA) giai đoạn 2007-2011 và từng cố vấn cho sáng kiến chuỗi cung ứng sản xuất tiên tiến của Oxford BioMedica.
Danh sách này cho thấy vị thế của ông: không phải nhà nghiên cứu hàn lâm công bố bài báo, mà là người tham gia trực tiếp vào việc định hình chuẩn mực nghề trong ngành dược sinh học Anh và quốc tế.
Luận điểm trung tâm: nhìn xa hơn giấy phép lưu hành
Tác phẩm chính của Rees là Supply Chain Management in the Drug Industry: Delivering Patient Value for Pharmaceuticals and Biologics, do John Wiley & Sons ấn hành năm 2011. Luận điểm xuyên suốt: các công ty dược thường coi mục tiêu của giai đoạn phát triển thuốc là đưa đủ thuốc tới thử nghiệm lâm sàng và giành được giấy phép lưu hành. Đó là đích quá gần. Theo Rees, ngay từ giai đoạn phát triển hoá học - sản xuất - kiểm soát (CMC), doanh nghiệp phải thiết kế luôn cả dòng giá trị phục vụ người bệnh: nhà cung cấp có đủ năng lực, quy trình ổn định, nhà máy và thiết bị linh hoạt, thời gian chu kỳ ngắn, dòng thông tin thông suốt, giảm lãng phí.
Nếu bỏ qua điều đó, hệ quả xuất hiện sau khi thuốc được cấp phép và không sửa được rẻ: đổi một nhà cung cấp nguyên liệu phải khai báo lại với cơ quan quản lý, đổi một thông số quy trình phải làm lại hồ sơ. Chuỗi cung ứng dược bị “đóng băng” vào đúng cấu hình mà nhóm phát triển đã chọn khi họ chưa nghĩ tới vận hành dài hạn.
Cách đặt vấn đề này thực chất là một biến thể chuyên ngành của nguyên tắc thiết kế chuỗi cung ứng theo chiến lược sản phẩm - chủ đề mà phần giới thiệu sách trên Goodreads mô tả là nhằm bắc cầu giữa hai nhóm vốn ít hiểu nhau: người làm chuỗi cung ứng và chuyên gia kỹ thuật dược.
Vì sao góc nhìn của ông khó bị bắt bẻ
Trong ngành dược, mọi đề xuất thay đổi đều gặp một câu chặn quen thuộc: “quy định không cho phép”. Rees không phản bác quy định, ông phân biệt hai thứ hay bị gộp làm một. Một là những gì cơ quan quản lý thật sự yêu cầu, ví dụ phải chứng minh quy trình sản xuất ổn định và có khả năng lặp lại. Hai là cách một doanh nghiệp cụ thể đã chọn để đáp ứng yêu cầu đó, ví dụ chỉ dùng một nhà cung cấp duy nhất cho một nguyên liệu vì đó là nhà cung cấp có mặt trong hồ sơ đăng ký ban đầu.
Loại thứ nhất là bắt buộc. Loại thứ hai là lựa chọn của doanh nghiệp, và hoàn toàn có thể làm khác nếu được cân nhắc từ sớm. Chính khoảng cách giữa hai loại này là nơi Rees cho rằng ngành dược đang bỏ lại rất nhiều hiệu quả trên bàn: chi phí cao hơn cần thiết, thời gian chu kỳ dài hơn cần thiết, và mức rủi ro nguồn cung cao hơn nhiều so với mức mà quy định thật sự đòi hỏi.
Kinh nghiệm vận hành ở cả hai thế giới - kỹ thuật sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng dược - là lý do lập luận này khó bị gạt đi bằng lời chê “người ngoài ngành nói chuyện lý thuyết”.
Giá trị với người đọc Việt Nam
Việt Nam đang có dòng đầu tư vào sản xuất dược và thiết bị y tế, kèm theo đó là nhu cầu nhân sự hiểu cả GMP lẫn chuỗi cung ứng. Đây chính là giao điểm mà Rees viết cho. Người làm kho lạnh, phân phối dược, mua nguyên liệu hoạt tính hoặc quản lý chất lượng đều tìm được phần dùng được trong sách của ông.
Với người muốn nắm nền tảng quản trị chuỗi cung ứng chung trước khi bước vào đặc thù ngành dược, nên đọc trước một giáo trình khung như Supply Chain Logistics Management của Bowersox, Closs và Cooper. Còn nếu quan tâm phần rủi ro và khả năng chống chịu của chuỗi - vấn đề trung tâm của ngành dược sau các đợt gián đoạn nguồn cung nguyên liệu - thì Supply Chain Risk Management của Donald Waters là cuốn bổ trợ trực tiếp.
Các đầu sách quản trị chuỗi cung ứng hiện có trong kho được tập hợp tại kệ Quản trị chuỗi cung ứng.
Nguồn tham khảo: trang thông tin công ty PharmaFlow Ltd; trang sách chính thức của John Wiley & Sons; hồ sơ sách trên Goodreads.
